Cáp chống cháy BENKA 3PR x 0.5mm2 – 236 3250-UN
BENKACáp chống cháyCáp chống cháy BENKA 3PR x 0.5mm2
Mã hàng: 236 3250-UN
Mô tả: Benka Unshielded Fire resistant cable 3PR x 0.5 mm2, 300/500V, Class 5, LSZH
Cáp xoắn, mềm dẻo, đường kính cáp nhỏ, chống cháy theo IEC 60331-21, BS 6387, DIN 4102-12.
Mô tả sản phẩm
Cáp chống cháy BENKA 3PR x 0.5mm2
Mã hàng: 236 3250-UN
Mô tả: Benka Unshielded Fire resistant cable 3PR x 0.5 mm2, 300/500V, Class 5, LSZH Cáp xoắn, mềm dẻo, đường kính cáp nhỏ, chống cháy theo IEC 60331-21, BS 6387, DIN 4102-12.
Màu sắc: Orange
Quy cách: 500m/cuộn
Xuất xứ: Turkey/China
Download file catalogue: BENKA_UNSHIELDED FIRE RESISTANT CABLE (Silicon Version)
Thông số kỹ thuật
|
BENKA – UNSHIELD FIRE RESISTANT CABLE DATA CABLE (Silicone Version) |
|
| Construction | |
| Conductor | Stranded bare copper conductor to IEC 60228, DIN VDE 0295, EN 60228, Classs 5 |
| Insulation (fire barrier) | Cross-linked ceramic forming polymer (silicone) compound, twisted in pair |
| Wrapping (optional) | Pes tape + fiberglass/mica tape |
| Outer sheath | Low smoke zero halogen (LSZH) compound.
Color: Orange, RAL 2003 |
| Technical Data | |
| Working voltage | 300/500V |
| Test voltage | 2000V |
| Rated temperature | -20°c to +90°c |
| Conductor resistance (max)
( Ω /km) |
0.5 mm2: 39; 0.75 mm2: 26; 1.0 mm2: 19.5; 1.5 mm2: 13.3;
2.0mm2: 10.6; 2.5 mm2: 8.1 |
| Capacitance (max) (nF/km) | 120 (C/C); 240 (C/S) |
| Impedance | 65Ω |
| Max recommended current
@25 °C (Amps) |
0.5 mm2: 3.2; 0.75 mm 2: 6.3; 1.0 mm2: 10.5; 1.5 mm2: 14.5;
2.0mm2: 17.5; 2.5 mm 2: 20.8 |
| Flame retardant | IEC 60332-1 |
| Flame propagation | IEC 60332-3-22 |
| Fire resistant | IEC 60331-21, DIN 4102-12 (~BS 6387 & IEC 60331) |
| Halogen free | IEC60754-1 |
| Acid and corrosive gases | IEC60754-2 |
| Smoke density | IEC61034-2 |
| Standard & Approval | RoHS, SIRIM, TUV, BV |
| Minimum bending radius | 8 x OD (static) |
