Mô tả sản phẩm
Cáp chống cháy BENKA 4PR x 1.0mm2 Mica 236 4210
Mã hàng: 236 4210 ( Mica version )
Mô tả: BENKA SHIELDED FIRE RESISTANTS DATA & SIGNAL CABLE 4PR x 1.0 MM2 ( 8 lõi x 1.0mm2)
Màu sắc: Orange
Quy cách: 500m/cuộn
Xuất xứ: China
Download cataloge tại đây: CÁP CHỐNG CHÁY BENKA ( MICA VERSION )
Dưới đây là các đặc điểm kỹ thuật nổi bật của cáp chống cháy BENKA có màn chắn Mica:
Ứng dụng và Hiệu suất Chống cháy
- Mục đích: Cáp được thiết kế cho các hệ thống yêu cầu khả năng chống cháy cực cao để giảm thiểu thương tích cá nhân và thiệt hại tài sản.
- Duy trì Mạch điện: Được thiết kế để duy trì tính toàn vẹn của mạch trong trường hợp hỏa hoạn.
- Môi trường An toàn: Sản phẩm sinh ra rất ít khói và hầu như không tạo ra khí axit khi cháy.
- Ứng dụng quan trọng: Sử dụng cho các mạch như phát hiện cháy, báo động sơ tán, báo cháy, âm thanh, chiếu sáng khẩn cấp và truyền thông quan trọng trong các tòa nhà công cộng và khu công nghiệp.
Cấu tạo Cáp chống cháy BENKA phiên bản Mica:
- Rào cản lửa: Sử dụng Mica tape bên ngoài từng lõi/tất cả các cặp, có thể tùy chọn thêm băng sợi thủy tinh.
- Dây dẫn: Đồng trần, bện, loại 2/loại 5.
- Cách điện: Hợp chất polyethylene liên kết ngang (XLPE) hoặc silicone, xoắn thành cặp.
- Màn chắn tổng thể (Overall Screen): Lá nhôm với dây thoát đồng mạ thiếc.
- Vỏ ngoài: Hợp chất ít khói không halogen (LSZH), thường có màu Cam (RAL 2003)
Suntel nhà phân phối chính thức cáp chống cháy BENKA – sản phẩm đạt tiêu chuẩn BS 6387 về khả năng chịu lửa, khói thấp và không halogen. Cáp BENKA được thiết kế đặc biệt để duy trì tín hiệu và nguồn điện ổn địnhngay cả trong điều kiện hỏa hoạn khắc nghiệt, đảm bảo an toàn cho hệ thống điện của bạn. Với chất lượng vượt trội, độ bền cao và uy tín quốc tế, cáp chống cháy BENKA là lựa chọn lý tưởng cho các công trình tòa nhà, bệnh viện, trung tâm dữ liệu và nhà máy công nghiệp.
Danh sách sản phẩm cáp chống cháy BENKA phiên bản Mica
|
Mã sản phẩm |
Kích thước số lõi x mm2 | Đường kính ngoài cáp
(Cable OD) mm |
Chỉ số đồng
(Copper index) kg/km |
Trọng lượng
(Weight) kg/km |
| 236 1210 | 1PR x 1.0 | 7.7±1.0 | 24 | 84 |
| 236 2210 | 2PR x 1.0 | 14.2±1.0 | 43 | 140 |
| 236 4210 | 4PR x 1.0 | 17.3±1.0 | 81 | 220 |
| 236 5210 | 5PR x 1.0 | 19.1±1.0 | 98 | 310 |
| 236 10210 | 10PR x 1.0 | 27.1±1.0 | 196 | 520 |
| 236 15210 | 15PR x 1.0 | 32.8±1.0 | 292 | 790 |
| 236 20210 | 20PR x 1.0 | 36.2±1.0 | 388 | 1,01 |
| 236 30210 | 30PR x 1.0 | 43.5±1.0 | 580 | 1,498 |
| 236 50210 | 50PR x 1.0 | 58.4±1.0 | 968 | 2,544 |
| 236 1215 | 1PR x 1.5 | 8.6±1.0 | 33 | 104 |
| 236 2215 | 2PR x 1.5 | 13.7±1.0 | 62 | 188 |
| 236 4215 | 4PR x 1.5 | 18.3±1.0 | 120 | 277 |
| 236 5215 | 5PR x 1.5 | 20.8±1.0 | 152 | 330 |
| 236 10215 | 10PR x 1.5 | 28.3±1.0 | 292 | 634 |
| 236 15215 | 15PR x 1.5 | 34.2±1.0 | 436 | 1,016 |
| 236 20215 | 20PR x 1.5 | 38.8±1.0 | 580 | 1,31 |
| 236 30215 | 30PR x 1.5 | 46.2±1.0 | 868 | 1,89 |
| 236 50215 | 50PR x 1.5 | 61.4±1.0 | 1,448 | 3,308 |
| 236 1225 | 1PR x 2.5 | 9.0±1.0 | 52 | 124 |
| 236 2225 | 2PR x 2.5 | 18.1±1.0 | 100 | 253 |
| 236 4225 | 4PR x 2.5 | 20.1±1.0 | 196 | 415 |
| 236 5225 | 5PR x 2.5 | 24.9±1.0 | 246 | 566 |
| 236 10225 | 10PR x 2.5 | 34.8±1.0 | 484 | 988 |
| 236 15225 | 15PR x 2.5 | 41.1±1.0 | 724 | 1,451 |
| 236 20225 | 20PR x 2.5 | 46.9±1.0 | 964 | 1,995 |
| 236 30225 | 30PR x 2.5 | 55.9±1.0 | 1,444 | 2,798 |
| 236 50225 | 50PR x 2.5 | 71.2±1.0 | 2,321 | 4,711 |
👉 Liên hệ Suntel để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất! – Hotline: 0978632373
Thông số kỹ thuật
- Điện áp làm việc: 300/500V.
- Điện áp thử nghiệm: 2000V.
- Nhiệt độ định mức: -20 độ C đến +90 độ C
- Tiêu chuẩn Chống cháy:
Đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về chống cháy, bao gồm - Chống cháy theo:
IEC 60331-21, BS 6387 CAT CWZ, DIN 4102-12 & EN 50020 Annex E - Không halogen và khí ăn mòn: IEC 60754-1 và IEC 60754-2.
- Mật độ khói: IEC 61034-2
- Chống cháy lan: IEC 60332-1 và IEC 60332-3-22.
- Bán kính uốn cong tối thiểu (tĩnh): 8 x OD (Đường kính ngoài cáp)
- Tiêu chuẩn & được phê duyệt ROHS, IEC, DIN, BV.
