Mô tả sản phẩm
UNITRONIC® BUS LD
Cáp bus linh hoạt với lớp vỏ ngoài bằng PVC, dùng cho nhiều hệ thống bus khác nhau
-Ứng dụng:
Thích hợp sử dụng cho các hệ thống bus như Modbus, SUCOnet, Modulink, VariNet.
-Đặc điểm nổi bật:
Dễ uốn, linh hoạt trong lắp đặt
Chống cháy theo tiêu chuẩn
Có chứng nhận UL
Mã màu lõi dây theo chuẩn DIN 47100
Dải nhiệt độ hoạt động: từ -40°C đến +80°C
CÁP UNITRONIC® BUS LD A 1x2x0.22mm2 2170803
Hãng: LAPP
Thương hiệu: Đức
Mã hàng: 2170803
Mô tả sản phẩm: CÁP UNITRONIC® BUS LD A 1x2x0.22mm2
Màu sắc: tím
Điều kiện lắp đặt: cố định
Download Cataloge Cáp UNITRONIC® BUS LD tại đây: CÁP UNITRONIC® BUS LD
CÁP UNITRONIC® BUS LD A là loại cáp tương thích với nhiều hệ thống bus sử dụng giao thức RS485 / RS422, có khả năng chống nhiễu điện từ (EMC) tối đa, giúp đảm bảo tín hiệu ổn định và chính xác trong môi trường công nghiệp.
CÁP UNITRONIC® BUS LD A đạt các chứng nhận kỹ thuật sau:
Chứng nhận UL/CSA:
Đáp ứng tiêu chuẩn UL 444, loại cáp CMX
Đạt chuẩn CSA C22.2 số 214-02 của Canada
→ Phù hợp sử dụng tại Hoa Kỳ và Canada trong các hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.
Khả năng chống cháy:
Được kiểm tra theo tiêu chuẩn IEC 60332-1-2
Đảm bảo không lan truyền ngọn lửa trong trường hợp xảy ra cháy
Suntel là công ty phân phối cáp điều khiển UNITRONIC® BUS LD LAPP KABEL chính hãng. Chúng tôi có thể tư vấn và cung cấp các sản phẩm cáp điều khiển LAPP KABEL chính hãng đến các nhà thầu thi công và người dùng cuối (End User).
Việc tư vấn và cung cấp đúng nhu cầu sẽ đảm bảo an toàn kết nối cho nhà máy sản xuất và người dùng.
Đồng thời, Suntel cam kết cung cấp đầy đủ chứng từ hàng hoá như:
CO (Chứng nhận xuất xứ)
CQ (Chứng nhận chất lượng)
Test Report (Báo cáo thử nghiệm)
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật – Cáp UNITRONIC® BUS LD / BUS LD A
| Hạng mục | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Phân loại theo ETIM 5.0 | Class-ID: EC000830 – Data cable |
| Phân loại theo ETIM 6.0 | Class-ID: EC000830 – Data cable |
| Điện áp vận hành đỉnh | 250 V (loop) |
| Điện trở dây dẫn | Tối đa 186 ohm/km |
| Dung kháng đặc trưng | 100 – 120 Ohm |
| Điện áp kiểm tra (Test voltage) | 1500 V rms (giữa lõi với lõi) |
| Điện dung tương hỗ (Mutual capacitance) | Không được nêu cụ thể trong tài liệu nguồn |
| Bán kính uốn tối thiểu (lắp cố định) | 8 × đường kính ngoài |
| Bán kính uốn tối thiểu (linh hoạt) | 10 × đường kính ngoài (không dùng cho truyền tải điện năng) |
| Dải nhiệt độ (lắp cố định) | -40°C đến +80°C |
| Dải nhiệt độ (khi chuyển động) | -5°C đến +70°C |
| Chống cháy | Theo chuẩn IEC 60332-1-2 |
| Chứng nhận quốc tế | UL/CSA (chỉ với phiên bản BUS LD A) |
