Cáp chống cháy chống nhiễu BENKA 1PRx4.0mm2
BENKACáp chống cháyCáp chống cháy chống nhiễu BENKA 1PRx4.0mm2
Cáp chống cháy BENKA được thiết kế và sản xuất đặc biệt cho các ứng dụng liên quan đến hệ thống cáp trong tòa nhà và cơ sở hạ tầng giao thông cần khả năng chống cháy cực cao và giảm thiểu hậu quả, thương tích cho người và thiệt hại về tài sản.
Như vậy, chúng có thể được sử dụng để phát hiện cháy, báo động sơ tán, báo cháy, chiếu sáng khẩn cấp.
Những dây cáp này có thể duy trì tính toàn vẹn của mạch trong trường hợp hỏa hoạn, khi cháy tạo ra lượng khói rất thấp.
Mô tả sản phẩm
236 1240-ER Cáp chống cháy chống nhiễu BENKA 1PRx4.0mm2
Mã hàng: 236 1240-ER
Mô tả: Benka Shielded Fire resistant cable 1PR x 4,0mm2, 300/500V, LSZH. Cáp chống nhiễu, chống cháy theo IEC 60331-21, BS 6387, DIN 4102-12.
Màu sắc: Orange
Quy cách: 500m/cuộn
Xuất xứ: China
Download file catalogue: BENKA_SHIELDED FIRE RESISTANT CABLE (Silicon Version)
236 1240-ER Cáp chống cháy chống nhiễu BENKA 1PRx4.0mm2 được thiết kế chuyên biệt và sản xuất dành cho các ứng dụng liên quan đến hệ thống cáp trong các tòa nhà và hạ tầng giao thông, nơi yêu cầu khả năng chịu lửa cao để giảm thiểu nguy cơ thiệt hại về người và tài sản.
Do đó, chúng có thể được sử dụng cho các hệ thống phát hiện cháy, cảnh báo cháy, sơ tán khẩn cấp, âm thanh, chiếu sáng khẩn cấp, và các mạch truyền thông quan trọng trong các tòa nhà, nhà xưởng và các khu công nghiệp phức tạp.
236 1240-ER Cáp chống cháy chống nhiễu BENKA 1PRx4.0mm2 được thiết kế để duy trì tính toàn vẹn của mạch điện khi xảy ra cháy, tạo ra lượng khói rất thấp và hầu như không tạo ra khí axit khi bị đốt cháy.
236 1240-ER Cáp chống cháy chống nhiễu BENKA 1PRx4.0mm2 là cáp xoắn, mềm dẻo, đường kính cáp nhỏ, chống cháy chống nhiễu theo IEC 60331-21, DIN 4102-12.
Benka Shielded Fire resistant cable 1PR x 4,0 mm2, Class 5, LSZH (2×4.0mm2)
Cáp xoắn,, truyền tín hiệu, bọc mica, mềm dẻo (class 5), đường kính cáp nhỏ;
Chống cháy theo IEC 60331-21, DIN 4102-12 (chịu lửa từ 120-180 phút)
Đạt nghiệm thu PCCC theo TCVN 5738 & QC06:2022 (giới hạn chịu lửa không thấp hơn 120 phút)
Đạt nghiệm thu PCCC theo TCVN 5738 & QC06:2022 (giới hạn chịu lửa không thấp hơn 120 phút)
Tại sao Benka là lựa chọn số 1 của các kỹ sư M&E?
-
Tiêu chuẩn quốc tế khắt khe: Đáp ứng hoàn toàn tiêu chuẩn IEC 60331 (chịu nhiệt độ lên đến 750 độ C – 950 độ C liên tục trong nhiều giờ) và BS 6387 (chống cháy, chống nước, chống va đập).
-
Đảm bảo tín hiệu thông suốt: Vỏ cáp LSZH (Low Smoke Zero Halogen) ít khói, không sinh khí độc khi cháy, giúp hệ thống đèn thoát hiểm, loa thông báo, quạt tăng áp hoạt động ổn định khi xảy ra sự cố.

Suntel nhà phân phối cáp chống cháy chống nhiễu Benka 1PRx4,0 mm2 – 236 1240-ER– sản phẩm đạt tiêu chuẩn BS 6387 về khả năng chịu lửa, khói thấp và không halogen.
Chúng tôi có thể tư vấn và cung cấp các sản phẩm cáp chống cháy chống nhiễu Benka chính hãng đến các nhà thầu thi công.
Suntel cam kết cung cấp sản phẩm cáp chống cháy chống nhiễu Benka 1PRx4.0mm2 chính hãng 100% và đầy đủ các loại chứng từ cần thiết cho mọi dự án.
Liên hệ Suntel để nhận tư vấn và báo giá cáp chống cháy Benka tốt nhất! – Hotline: 0978632373
Thông số kỹ thuật
|
BENKA – SHIELDED FIRE RESISTANT CABLE DATA CABLE (Silicone Version) |
|
| Construction | |
| Conductor | Stranded bare copper conductor to IEC 60228, DIN VDE 0295, EN 60228, Classs 5 |
| Insulation (fire barrier) | Cross-linked ceramic forming polymer (silicone) compound, twisted in pair |
| Wrapping (optional) | Pes tape + fiberglass/mica tape |
| Overall screen | Aluminium foil with tinned copper drain wire |
| Outer sheath | Low smoke zero halogen (LSZH) compound.
Color: Orange, RAL 2003 |
| Technical Data | |
| Working voltage | 300/500V |
| Test voltage | 2000V |
| Rated temperature | -20°c to +90°c |
| Conductor resistance (max)
( Ω /km) |
0.5 mm2: 39; 0.75 mm2: 26; 1.0 mm2: 19.5; 1.5 mm2: 13.3;
2.0mm2: 10.6; 2.5 mm2: 8.1 |
| Capacitance (max) (nF/km) | 120 (C/C); 240 (C/S) |
| Impedance | 65Ω |
| Max recommended current
@25 °C (Amps) |
0.5 mm2: 3.2; 0.75 mm 2: 6.3; 1.0 mm2: 10.5; 1.5 mm2: 14.5;
2.0mm2: 17.5; 2.5 mm 2: 20.8 |
| Flame retardant | IEC 60332-1 |
| Flame propagation | IEC 60332-3-22 |
| Fire resistant | IEC 60331-21, DIN 4102-12 (~BS 6387 & IEC 60331) |
| Halogen free | IEC60754-1 |
| Acid and corrosive gases | IEC60754-2 |
| Smoke density | IEC61034-2 |
| Standard & Approval | RoHS, SIRIM, TUV, BV |
| Minimum bending radius | 8 x OD (static) |

